| STT | Mã TTHC chuẩn | Tên TTHC | Cơ quan thực hiện | File |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 1.012975.000.00.00.H18 | Cho phép cơ sở giáo dục khác thực hiện chương trình giáo dục phổ thông cấp tiểu học | UBND xã Tuần Giáo | |
| 2 | 1.012972.000.00.00.H18 | Cho phép cơ sở giáo dục mầm non độc lập hoạt động trở lại | UBND xã Tuần Giáo | |
| 3 | 1.012974.000.00.00.H18 | Giải thể cơ sở giáo dục mầm non độc lập (theo đề nghị của tổ chức, cá nhân thành lập trường) | UBND xã Tuần Giáo | |
| 4 | 1.012973.000.00.00.H18 | Sáp nhập, chia, tách cơ sở giáo dục mầm non độc lập | UBND xã Tuần Giáo | |
| 5 | 1.012971.000.00.00.H18 | Thành lập hoặc cho phép thành lập cơ sở giáo dục mầm non độc lập | UBND xã Tuần Giáo |
| STT | Mã TTHC chuẩn | Tên TTHC | Cơ quan thực hiện | File |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 2.001035.000.00.00.H18 | Thủ tục chứng thực hợp đồng, giao dịch liên quan đến tài sản là động sản, quyền sử dụng đất, nhà ở | UBND xã Tuần Giáo |
| STT | Mã TTHC chuẩn | Tên TTHC | Cơ quan thực hiện | File |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 2.000908.000.00.00.H18 | Thủ tục cấp bản sao từ sổ gốc | UBND xã Tuần Giáo | |
| 2 | 2.001019.000.00.00.H18 | Thủ tục chứng thực di chúc | UBND xã Tuần Giáo | |
| 3 | 2.001016.000.00.00.H18 | Thủ tục chứng thực văn bản từ chối nhận di sản | UBND xã Tuần Giáo | |
| 4 | 2.000913.000.00.00.H18 | Thủ tục chứng thực việc sửa đổi, bổ sung, hủy bỏ hợp đồng, giao dịch | UBND xã Tuần Giáo |
| STT | Mã TTHC chuẩn | Tên TTHC | Cơ quan thực hiện | File |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 1.012222.000.00.00.H18 | Công nhận người có uy tín trong đồng bào dân tộc thiểu số | UBND xã Tuần Giáo | |
| 2 | 1.012223.000.00.00.H18 | Đưa ra khỏi danh sách và thay thế, bổ sung người có uy tín trong đồng bào dân tộc thiểu số | UBND xã Tuần Giáo |
| STT | Mã TTHC chuẩn | Tên TTHC | Cơ quan thực hiện | File |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 1.013313.000.00.00.H18 | Xác nhận nơi thường xuyên đậu, đỗ; sử dụng phương tiện vào mục đích để ở | UBND xã Tuần Giáo | |
| 2 | 1.013314.000.00.00.H18 | Xác nhận về điều kiện diện tích bình quân nhà ở để đăng ký thường trú vào chỗ ở do thuê, mượn, ở nhờ; nhà ở, đất ở không có tranh chấp quyền sở hữu nhà ở, quyền sử dụng đất ở, không thuộc địa điểm không được đăng ký thường trú mới. | UBND xã Tuần Giáo |
| STT | Mã TTHC chuẩn | Tên TTHC | Cơ quan thực hiện | File |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 1.013061.000.00.00.H18 | Cấp giấy phép thi công công trình trên đường bộ đang khai thác | UBND xã Tuần Giáo |
| STT | Mã TTHC chuẩn | Tên TTHC | Cơ quan thực hiện | File |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 1.012812.000.00.00.H18 | Hòa giải tranh chấp đất đai | UBND xã Tuần Giáo |
| STT | Mã TTHC chuẩn | Tên TTHC | Cơ quan thực hiện | File |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 1.011609.000.00.00.H18 | Công nhận hộ làm nông nghiệp, lâm nghiệp, ngư nghiệp và diêm nghiệp có mức sống trung bình | UBND xã Tuần Giáo | |
| 2 | 1.011607.000.00.00.H18 | Công nhận hộ nghèo, hộ cận nghèo thường xuyên hằng năm | UBND xã Tuần Giáo | |
| 3 | 1.011606.000.00.00.H18 | Công nhận hộ nghèo, hộ cận nghèo; hộ thoát nghèo, hộ thoát cận nghèo định kỳ hằng năm | UBND xã Tuần Giáo | |
| 4 | 1.011608.000.00.00.H18 | Công nhận hộ thoát nghèo, hộ thoát cận nghèo thường xuyên hằng năm | UBND xã Tuần Giáo | |
| 5 | 3.000412.000.00.00.H18 | Công nhận người lao động có thu nhập thấp | UBND xã Tuần Giáo |
| STT | Mã TTHC chuẩn | Tên TTHC | Cơ quan thực hiện | File |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 2.002770.000.00.00.H18 | Xét duyệt học sinh bán trú, học viên bán trú hỗ trợ kinh phí, hỗ trợ gạo | UBND xã Tuần Giáo | |
| 2 | 2.002771.000.00.00.H18 | Xét duyệt trẻ em nhà trẻ bán trú hỗ trợ kinh phí, hỗ trợ gạo | UBND xã Tuần Giáo |
| STT | Mã TTHC chuẩn | Tên TTHC | Cơ quan thực hiện | File |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 1.010736.000.00.00.H18 | Tham vấn trong đánh giá tác động môi trường | UBND xã Tuần Giáo | |
| 2 | 1.004082.000.00.00.H18 | Xác nhận Hợp đồng tiếp cận nguồn gen và chia sẻ lợi ích | UBND xã Tuần Giáo |
| STT | Mã TTHC chuẩn | Tên TTHC | Cơ quan thực hiện | File |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 1.010833.000.00.00.H18 | Cấp giấy xác nhận thân nhân của người có công | UBND xã Tuần Giáo |
| STT | Mã TTHC chuẩn | Tên TTHC | Cơ quan thực hiện | File |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 1.012533.000.00.00.H18 | Tuyển chọn Tổ viên Tổ bảo vệ an ninh, trật tự | UBND xã Tuần Giáo |
| STT | Mã TTHC chuẩn | Tên TTHC | Cơ quan thực hiện | File |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 2.001255.000.00.00.H18 | Đăng ký lại việc nuôi con nuôi trong nước | UBND xã Tuần Giáo | |
| 2 | 2.001263.000.00.00.H18 | Đăng ký việc nuôi con nuôi trong nước | UBND xã Tuần Giáo | |
| 3 | 1.003005.000.00.00.H18 | Giải quyết việc người nước ngoài cư trú ở khu vực biên giới nước láng giềng nhận trẻ em Việt Nam làm con nuôi | UBND xã Tuần Giáo |
| STT | Mã TTHC chuẩn | Tên TTHC | Cơ quan thực hiện | File |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 2.001661.000.00.00.H18 | Hỗ trợ học văn hóa, học nghề, trợ cấp khó khăn ban đầu cho nạn nhân | UBND xã Tuần Giáo |
| STT | Mã TTHC chuẩn | Tên TTHC | Cơ quan thực hiện | File |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 2.000794.000.00.00.H18 | Thủ tục công nhận câu lạc bộ thể thao cơ sở | UBND xã Tuần Giáo |
| STT | Mã TTHC chuẩn | Tên TTHC | Cơ quan thực hiện | File |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 1.012379.000.00.00.H18 | Thủ tục tặng danh hiệu Lao động tiên tiến (Cấp xã) | UBND xã Tuần Giáo | |
| 2 | 1.012378.000.00.00.H18 | Thủ tục tặng Giấy khen của Chủ tịch UBND cấp xã cho hộ gia đình (Cấp xã) | UBND xã Tuần Giáo | |
| 3 | 1.012373.000.00.00.H18 | Thủ tục tặng Giấy khen của Chủ tịch UBND cấp xã theo công trạng (Cấp xã) | UBND xã Tuần Giáo | |
| 4 | 1.012376.000.00.00.H18 | Thủ tục tặng Giấy khen của Chủ tịch UBND cấp xã về thành tích đột xuất (Cấp xã) | UBND xã Tuần Giáo | |
| 5 | 1.012374.000.00.00.H18 | Thủ tục tặng Giấy khen của Chủ tịch UBND cấp xã về thành tích thi đua theo chuyên đề (Cấp xã) | UBND xã Tuần Giáo |